弥留之际[mí liú zhī jì] [弥 留 之 际]Lưu từKháctrên giường hấp hối; lúc sắp qua đờiChữ trong từ弥míđầy留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)之zhīanh际jìbiên giớiTừ cùng chữ:国际guó jìHSK 2quốc tế实际shí jìHSK 2thực tế交际jiāo jìHSK 4giao tiếp弥漫mí mànHSK 8lan tỏa弥补mí bǔHSK 8bổ sung