归侨[guī qiáo] [归 侨]Lưu từKhácngười Hoa trở về Trung Quốc sau khi sống ở nước ngoàiChữ trong từ归guītrở về侨qiáongười di cưTừ cùng chữ:华侨huá qiáoHSK 7Hoa kiều归宿guī sùHSK 7nơi để quay về归属guī shǔHSK 7thuộc về归来guī láiHSK 7trở về归纳guī nàHSK 7tóm tắt归结guī jiéHSK 7tóm lại归还guī huánHSK 7trả lại归根到底guī gēn dào dǐHSK 7suy cho cùng