归根结柢[guī gēn jié dǐ] [归 根 结 柢]Lưu từKhácbiến thể của 归根结底 (guī gēn jié dǐ)Chữ trong từ归guītrở về根gēnrễ结jiénút柢dǐnền tảngTừ cùng chữ:归宿guī sùHSK 7nơi để quay về归属guī shǔHSK 7thuộc về归来guī láiHSK 7trở về归纳guī nàHSK 7tóm tắt归结guī jiéHSK 7tóm lại归还guī huánHSK 7trả lại归根到底guī gēn dào dǐHSK 7suy cho cùng