彩券[cǎi quàn] [彩 券]Lưu từKhácvé sốChữ trong từ彩cǎimàu sắc (tươi sáng)券quànphiếuTừ cùng chữ:彩色cǎi sèHSK 3có màu彩票cǎi piàoHSK 5vé số债券zhài quànHSK 6trái phiếu彩电cǎi diànHSK 7TV màu彩虹cǎi hóngHSK 7cầu vồng彩霞cǎi xiáHSK 7mây nhuốm màu hoàng hôn入场券rù chǎng quànHSK 8vé vào cửaTừ cận nghĩa:彩票cǎi piàoHSK 5vé số