彩虹旗[cǎi hóng qí] [彩 虹 旗]Lưu từKháccờ cầu vồng, còn gọi là cờ tự hào LGBTChữ trong từ彩cǎimàu sắc (tươi sáng)虹hóngcầu vồng旗qícờTừ cùng chữ:彩色cǎi sèHSK 3có màu彩票cǎi piàoHSK 5vé số国旗guó qíHSK 6quốc kỳ彩电cǎi diànHSK 7TV màu彩虹cǎi hóngHSK 7cầu vồng彩霞cǎi xiáHSK 7mây nhuốm màu hoàng hôn锦旗jǐn qíHSK 8biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng)