彩铃[cǎi líng] [彩 铃]Lưu từKhác(viễn thông) nhạc chờChữ trong từ彩cǎimàu sắc (tươi sáng)铃líng(quả) chuông nhỏTừ cùng chữ:彩色cǎi sèHSK 3có màu彩票cǎi piàoHSK 5vé số彩电cǎi diànHSK 7TV màu彩虹cǎi hóngHSK 7cầu vồng彩霞cǎi xiáHSK 7mây nhuốm màu hoàng hôn杠铃gàng língHSK 7tạ đòn电铃diàn língHSK 7chuông điện门铃mén língHSK 8chuông cửa