征兆
[zhēng zhào] [征 兆]
điềm báo; dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra); dấu hiệu cảnh báo
天空乌云密布是下雨的征兆。
tiān kōng wū yún mì bù shì xià yǔ de zhēng zhào.Mây đen phủ kín bầu trời là điềm báo sắp mưa.
这种疾病早期没有任何征兆。
zhè zhǒng jí bìng zǎo qī méi yǒu rèn hé zhēng zhào.Căn bệnh này giai đoạn đầu không có bất kỳ triệu chứng điềm báo nào.