先兆[xiān zhào] [先 兆]Lưu từKhácđiềm báoChữ trong từ先xiāntrước兆zhào(hình thức kết hợp) điềm báoTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt先锋xiān fēngHSK 6tiên phong先例xiān lìHSK 9tiền lệ先天xiān tiānHSK 9giai đoạn phôi thai (đối lập với 后天 [hòu tiān])预兆yù zhàoHSK 9điềmTừ cận nghĩa:征zhēngHSK 9mời禨jīđiềm báo前兆qián zhàođiềm báo征兆zhēng zhàođiềm báo