征聘[zhēng pìn] [征 聘]Lưu từKhácmời ứng tuyển tuyển dụng; tuyển dụngChữ trong từ征zhēngmời聘pìnthuê (giáo viên, v.v.)Từ cùng chữ:征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc应聘yìng pìnHSK 9chấp nhận lời mời làm việc征收zhēng shōuHSK 9thu (thuế)征集zhēng jíHSK 9thu thập