征询[zhēng xún] [征 询]Lưu từKháctrao đổi ý kiến; xin ý kiếnChữ trong từ征zhēngmời询xúnhỏi vềTừ cùng chữ:征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập查询chá xúnHSK 5kiểm tra咨询zī xúnHSK 6tư vấn征收zhēng shōuHSK 9thu (thuế)征集zhēng jíHSK 9thu thập