微处理器[wēi chǔ lǐ qì] [微 处 理 器]Lưu từKhácbộ vi xử lýChữ trong từ微wēinhỏ bé处chǔcư trú理lǐđể ý器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin微博wēi bóHSK 5blog ngắn仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:微处理机wēi chǔ lǐ jībộ vi xử lý