微电脑[wēi diàn nǎo] [微 电 脑]Lưu từKhácmáy vi tínhChữ trong từ微wēinhỏ bé电diànsét脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười大脑dà nǎoHSK 5não微博wēi bóHSK 5blog ngắn首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏXem thêm (3)