微软[wēi ruǎn] [微 软]Lưu từKhácTập đoàn MicrosoftChữ trong từ微wēinhỏ bé软ruǎnmềmTừ ghép:微软公司wēi ruǎn gōng sīTập đoàn MicrosoftTừ cùng chữ:微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười微博wēi bóHSK 5blog ngắn微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng柔软róu ruǎnHSK 8mềm mại微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏ微妙wēi miàoHSK 9tinh tế微弱wēi ruòHSK 9yếu微观wēi guānHSK 9vi môXem thêm (1)Từ cận nghĩa:微软公司wēi ruǎn gōng sīTập đoàn Microsoft