微软公司[wēi ruǎn gōng sī] [微 软 公 司]Lưu từKhácTập đoàn MicrosoftChữ trong từ微wēinhỏ bé软ruǎnmềm公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười寿司shòu sīHSK 5sushi微博wēi bóHSK 5blog ngắn官司guān siHSK 6vụ kiện微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện上司shàng siHSK 8sếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:微软wēi ruǎnTập đoàn Microsoft