德意志[dé yì zhì] [德 意 志]Lưu từKhácDeutschland; ĐứcChữ trong từ德déĐức意yìý tưởng志zhìký hiệuTừ ghép:德意志银行dé yì zhì yín hángNgân hàng DeutscheTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu意志yì zhìHSK 5ý chí斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm同志tóng zhìHSK 9đồng chí