忍无可忍[rěn wú kě rěn] [忍 无 可 忍]Lưu từKháckhông thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn; giọt nước làm tràn lyChữ trong từ忍rěnchịu đựng无wúkhông có可kě(tiền tố) có thể忍rěnchịu đựngTừ cùng chữ:忍受rěn shòuHSK 5chịu đựng忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn容忍róng rěnHSK 8chịu đựng忍心rěn xīnHSK 8nỡ lòng忍耐rěn nàiHSK 8chịu đựng忍饥挨饿rěn jī ái èHSK 8chịu đói