志愿兵[zhì yuàn bīng] [志 愿 兵]Lưu từKháclính tình nguyện; lượng từ: 名 (míng)Chữ trong từ志zhìký hiệu愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốn兵bīnglínhTừ cùng chữ:志愿zhì yuànHSK 3nguyện vọng志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên士兵shì bīngHSK 4lính官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính志气zhì qìHSK 9chí khí