念珠[niàn zhū] [念 珠]Lưu từKháctràng hạt; tràng hạt Mân Côi; hạt Mân CôiChữ trong từ念niànđọc珠zhūhạtTừ ghép:念珠菌症niàn zhū jūn zhèng(y học) bệnh nấm Candida玫瑰念珠méi gui niàn zhūchuỗi hạt Mân Côi (tràng hạt Công giáo)Từ cùng chữ:珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai念书niàn shūHSK 8đọc念头niàn touHSK 8suy nghĩ念念不忘niàn niàn bù wàngHSK 8luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)