念珠菌症[niàn zhū jūn zhèng] [念 珠 菌 症]Lưu từKhác(y học) bệnh nấm Candida; tưa miệngChữ trong từ念niànđọc珠zhūhạt菌jūnmầm症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng念书niàn shūHSK 8đọc念头niàn touHSK 8suy nghĩ念念不忘niàn niàn bù wàngHSK 8luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàng