怎的[zěn de] [怎 的]Lưu từKhácđể làm gì; tại sao; như thế nàoChữ trong từ怎zěnnhư thế nào的decủaTừ cùng chữ:别的bié deHSK 1khác怎么zěn meHSK 1như thế nào?有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự怎样zěn yàngHSK 2như thế nào目的mù dìHSK 2mục đích怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây怎么样zěn me yàngHSK 2như thế nào?似的shì deHSK 4dường nhưXem thêm (3)