思想顽钝[sī xiǎng wán dùn] [思 想 顽 钝]Lưu từKháctư duy chậm chạp; thờ ơChữ trong từ思sīsuy nghĩ想xiǎngnghĩ顽wánnghịch ngợm钝dùncùnTừ cùng chữ:思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ思念sī niànHSK 9nhớ đến思索sī suǒHSK 9suy nghĩ sâu sắc思路sī lùHSK 9dòng suy nghĩ思前想后sī qián xiǎng hòuHSK 9suy đi tính lại