思慕[sī mù] [思 慕]Lưu từKháctưởng nhớ ai đó; nghĩ về với sự kính trọngChữ trong từ思sīsuy nghĩ慕mùhâm mộTừ cùng chữ:思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ思念sī niànHSK 9nhớ đến思索sī suǒHSK 9suy nghĩ sâu sắc思路sī lùHSK 9dòng suy nghĩ羡慕xiàn mùHSK 9ganh tị思前想后sī qián xiǎng hòuHSK 9suy đi tính lại