怠忽[dài hū] [怠 忽]Lưu từKhácsao nhãngChữ trong từ怠dàinhàn rỗi忽hūsao nhãngTừ cùng chữ:怠工dài gōngHSK 7lười biếng trong công việc怠慢dài mànHSK 7coi nhẹ疏忽shū huHSK 9sao nhãngTừ cận nghĩa:忽视hū shìHSK 4sao nhãng疏忽shū huHSK 9sao nhãng忽hūsao nhãng旷kuàngsao nhãng旷废kuàng fèisao nhãng (công việc)枉顾wǎng gùsao nhãng