性媾[xìng gòu] [性 媾]Lưu từKhácgiao hợp tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất媾gòukết hônTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm性命xìng mìngHSK 9tính mạng性情xìng qíngHSK 9bản chất性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quảTừ cận nghĩa:性交xìng jiāogiao hợp tình dục