性幻想[xìng huàn xiǎng] [性 幻 想]Lưu từKhácảo tưởng tình dục; mơ tưởng tình dục về (ai đó)Chữ trong từ性xìngbản chất幻huànảo tưởng想xiǎngnghĩTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất梦想mèng xiǎngHSK 4(bóng) mơ ước性能xìng néngHSK 5chức năng感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượng联想lián xiǎngHSK 5liên tưởngXem thêm (3)