性激素[xìng jī sù] [性 激 素]Lưu từKháchormone tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất激jīkhơi dậy素sùtơ sốngTừ ghép:雄性激素xióng xìng jī sùhormone nam雌性激素cí xìng jī sùestrogenTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitaminXem thêm (3)