性生活[xìng shēng huó] [性 生 活]Lưu từKhácđời sống tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất生shēngđược sinh活huósốngTừ cùng chữ:生活shēng huóHSK 2sống性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất快活kuài huoHSK 5vui vẻ性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm灵活líng huóHSK 6linh hoạt复活fù huóHSK 7hồi sinhXem thêm (3)