性骚扰[xìng sāo rǎo] [性 骚 扰]Lưu từKhácquấy rối tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất骚sāo(hình thức ràng buộc) quấy rầy扰rǎolàm phiềnTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối干扰gān rǎoHSK 5làm phiền性能xìng néngHSK 5chức năng打扰dǎ rǎoHSK 5làm phiền性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầyXem thêm (3)