怪罪[guài zuì] [怪 罪]Lưu từKhácđổ lỗiChữ trong từ怪guàitrách罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng怪异guài yìHSK 7quái dị怪物guài wuHSK 7quái vật怪不得guài bu deHSK 7thảo nào!Từ cận nghĩa:怨yuànHSK 5đổ lỗi归咎guī jiùđổ lỗi质难zhì nànđổ lỗi