恐狼[kǒng láng] [恐 狼]Lưu từKhácsói đáng sợ (Canis dirus)Chữ trong từ恐kǒngsợ sệt狼lángsóiTừ cùng chữ:恐怕kǒng pàHSK 3sợ恐吓kǒng hèHSK 8đe dọa恐怖kǒng bùHSK 8khủng khiếp恐惧kǒng jùHSK 8bị khiếp sợ恐慌kǒng huāngHSK 8hoảng loạn恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long