恐鸟[kǒng niǎo] [恐 鸟]Lưu từKhácchim quái dị; moa (chi Dinornithidae, loài chim tuyệt chủng của New Zealand)Chữ trong từ恐kǒngsợ sệt鸟niǎochimTừ cùng chữ:恐怕kǒng pàHSK 3sợ恐吓kǒng hèHSK 8đe dọa恐怖kǒng bùHSK 8khủng khiếp恐惧kǒng jùHSK 8bị khiếp sợ恐慌kǒng huāngHSK 8hoảng loạn恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long