恒星
[héng xīng] [恒 星]
ngôi sao (cố định)
天文学家在山顶对这颗恒星进行系统观测。
tiān wén xué jiā zài shān dǐng duì zhè kē héng xīng jìn xíng xì tǒng guān cè.Nhà thiên văn học tiến hành quan sát có hệ thống ngôi sao này trên đỉnh núi.
[héng xīng] [恒 星]
ngôi sao (cố định)
天文学家在山顶对这颗恒星进行系统观测。
tiān wén xué jiā zài shān dǐng duì zhè kē héng xīng jìn xíng xì tǒng guān cè.Nhà thiên văn học tiến hành quan sát có hệ thống ngôi sao này trên đỉnh núi.