恢复原状[huī fù yuán zhuàng] [恢 复 原 状]Lưu từKháckhôi phục về trạng thái ban đầuChữ trong từ恢huīkhôi phục复fùđi rồi quay lại原yuánvốn, ban đầu状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng恢复huī fùHSK 5khôi phục现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)告状gào zhuàngHSK 7máchTừ cận nghĩa:还原huán yuánHSK 7khôi phục về trạng thái ban đầu