恩典[ēn diǎn] [恩 典]Lưu từKhácân huệ; ân điểnChữ trong từ恩ēnân huệ典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…词典cí diǎnHSK 2từ điển经典jīng diǎnHSK 4kinh điển辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển恩人ēn rénHSK 6ân nhân恩怨ēn yuànHSK 7lòng biết ơn và mối hận恩情ēn qíngHSK 7lòng tốt恩惠ēn huìHSK 7ân huệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恩惠ēn huìHSK 7ân huệ恩ēnân huệ