息争[xī zhēng] [息 争]Lưu từKhácgiải quyết tranh chấpChữ trong từ息xīhơi thở争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự息息相关xī xī xiāng guānHSK 9gắn bó mật thiết (thành ngữ)Từ cận nghĩa:解决争端jiě jué zhēng duāngiải quyết tranh chấp