恶霸[è bà] [恶 霸]Lưu từKhácbạo chúaChữ trong từ恶èác霸bàbá chủTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ýTừ cận nghĩa:僭主jiàn zhǔbạo chúa暴君bào jūnbạo chúa豪强háo qiángbạo chúa僭主政治jiàn zhǔ zhèng zhìbạo chúaVí dụ trong bài học这个恶霸霸占了村民的土地很多年。zhè ge è bà bà zhàn le cūn mín de tǔ dì hěn duō nián.Kẻ lộng hành này đã chiếm đoạt đất đai của dân làng rất nhiều năm.