豪强[háo qiáng] [豪 强]Lưu từKhácbạo chúa; bạo quân; kẻ bắt nạtChữ trong từ豪háohùng vĩ强qiángmạnhTừ cùng chữ:加强jiā qiángHSK 3củng cố坚强jiān qiángHSK 3kiên cường增强zēng qiángHSK 5tăng cường豪迈háo màiHSK 6hào hùng顽强wán qiángHSK 6kiên cường富强fù qiángHSK 7giàu mạnh豪华háo huáHSK 7sang trọng逞强chěng qiángHSK 7phô trương发愤图强fā fèn tú qiángHSK 7quyết tâm mạnh mẽ để thành công (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:僭主jiàn zhǔbạo chúa恶霸è bàbạo chúa暴君bào jūnbạo chúa僭主政治jiàn zhǔ zhèng zhìbạo chúa