悯惜[mǐn xī] [悯 惜]Lưu từKháccảm thấy thương xótChữ trong từ悯mǐnthông cảm惜xītrân trọngTừ cùng chữ:可惜kě xīHSK 5thật đáng tiếc珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng不惜bù xīHSK 7không tiếc爱惜ài xīHSK 7trân trọng怜惜lián xīHSK 8thương xót惋惜wǎn xīHSK 9hối tiếcTừ cận nghĩa:哀怜āi liáncảm thấy thương xót