惧怕[jù pà] [惧 怕]Lưu từKháclo sợChữ trong từ惧jùsợ hãi怕pàsợTừ cùng chữ:可怕kě pàHSK 2kinh khủng害怕hài pàHSK 3sợ hãi恐怕kǒng pàHSK 3sợ哪怕nǎ pàHSK 4thậm chí生怕shēng pàHSK 8sợTừ cận nghĩa:兢jīnglo sợ忧惧yōu jùlo sợ