惨不忍睹
[cǎn bù rěn dǔ] [惨 BẤT 忍 睹]
nghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: thảm thương; kinh hoàng; tàn ác
[cǎn bù rěn dǔ] [惨 BẤT 忍 睹]
nghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: thảm thương; kinh hoàng; tàn ác