惶惶[huáng huáng] [惶 惶]Lưu từKháclo lắng; bất anChữ trong từ惶huáng(hình thức kết hợp) sợ hãi惶huáng(hình thức kết hợp) sợ hãiTừ ghép:人心惶惶rén xīn huáng huáng(thành ngữ) mọi người đều lo lắngTừ cận nghĩa:急jíHSK 2khẩn cấp担心dān xīnHSK 4lo lắng着急zháo jíHSK 4lo lắng担忧dān yōuHSK 6lo lắng患huànHSK 7mắc bệnh发愁fā chóuHSK 7lo lắng烦恼fán nǎoHSK 7lo lắng犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng焦急jiāo jíHSK 8lo lắngXem thêm (3)