惹人心烦[rě rén xīn fán] [惹 NHÂN 心 烦]Lưu từKháclàm phiền người khác; phiền phứcChữ trong từ惹rěchọc giận人rénNHÂNngười心xīntim烦fáncảm thấy bực bộiTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối不耐烦bù nài fánHSK 5mất kiên nhẫn惹祸rě huòHSK 6gây rắc rối厌烦yàn fánHSK 9chán nản