愉悦[yú yuè] [愉 悦]Lưu từKhácvui vẻ; vui tươi; hân hoanChữ trong từ愉yúvui vẻ悦yuèvui lòngTừ cùng chữ:愉快yú kuàiHSK 6vui tươi喜悦xǐ yuèHSK 9hạnh phúcTừ cận nghĩa:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ痛快tòng kuàiHSK 4vui vẻ快活kuài huoHSK 5vui vẻ舒畅shū chàngHSK 9vui vẻ顺心shùn xīnHSK 9vui vẻ忻xīnvui vẻ恔xiàovui vẻ恞yívui vẻ恺kǎivui vẻXem thêm (3)