憋不住
[biē bu zhù] [憋 BẤT 住]
không thể kìm nén được; không thể kiềm chế bản thân
水里待太久,他实在憋不住气了。
shuǐ lǐ dài tài jiǔ, tā shí zài biē bú zhù qì le.Ở dưới nước quá lâu, anh ấy thực sự không nín thở được nữa.

[biē bu zhù] [憋 BẤT 住]
không thể kìm nén được; không thể kiềm chế bản thân
水里待太久,他实在憋不住气了。
shuǐ lǐ dài tài jiǔ, tā shí zài biē bú zhù qì le.Ở dưới nước quá lâu, anh ấy thực sự không nín thở được nữa.