懋[mào]Lưu từKhácchăm chỉ; tươi tốt; nguy ngaTừ ghép:罗懋登luó mào dēngLuo Maodeng (thế kỷ 16), tác giả thời Minh của kinh kịch và tiểu thu…Từ cận nghĩa:勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ刻苦kè kǔHSK 8chăm chỉ勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ勤快qín kuàiHSK 8chăm chỉ用功yòng gōngHSK 9chăm chỉ辛勤xīn qínHSK 9chăm chỉ孳zīchăm chỉ勤力qín lìchăm chỉ勤苦qín kǔchăm chỉXem thêm (2)