勤力[qín lì] [勤 力]Lưu từKhácchăm chỉ; cần cùChữ trong từ勤qínsiêng năng力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệ精力jīng lìHSK 4năng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ刻苦kè kǔHSK 8chăm chỉ勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ勤快qín kuàiHSK 8chăm chỉ用功yòng gōngHSK 9chăm chỉ辛勤xīn qínHSK 9chăm chỉ孳zīchăm chỉ懋màochăm chỉ勤苦qín kǔchăm chỉXem thêm (2)