孳[zī]Lưu từKhácchăm chỉ; sản xuất; sinh raTừ ghép:孳乳zī rǔsinh sôi (loại, khó khăn)孳孳zī zībiến thể của 孜孜 (zī zī)孳息zī xīlãi (từ đầu tư, đặc biệt là quỹ tài trợ)孳生zī shēngsinh sảnTừ cận nghĩa:勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ刻苦kè kǔHSK 8chăm chỉ勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ勤快qín kuàiHSK 8chăm chỉ用功yòng gōngHSK 9chăm chỉ辛勤xīn qínHSK 9chăm chỉ懋màochăm chỉ勤力qín lìchăm chỉ勤苦qín kǔchăm chỉXem thêm (2)