孳生[zī shēng] [孳 生]Lưu từKhácsinh sản; sinh sôiChữ trong từ孳zīchăm chỉ生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học一生yī shēngHSK 2cả đờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:繁殖fán zhíHSK 6sinh sản孵化fū huàHSK 7sinh sản孵fūsinh sản传种chuán zhǒngsinh sản生殖shēng zhísinh sản