传种[chuán zhǒng] [传 种]Lưu từKhácsinh sản; truyền giốngChữ trong từ传chuántruyền đạt种zhǒnghạtTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại传统chuán tǒngHSK 4truyền thống多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:繁殖fán zhíHSK 6sinh sản孵化fū huàHSK 7sinh sản孵fūsinh sản孳生zī shēngsinh sản生殖shēng zhísinh sản