戚戚[qī qī] [戚 戚]Lưu từKhácthân thiết; có quan hệ mật thiết; buồn rầuChữ trong từ戚qīhọ hàng thân thích戚qīhọ hàng thân thíchTừ cùng chữ:亲戚qīn qiHSK 8một người thân (tức quan hệ gia đình)Từ cận nghĩa:自己zì jǐHSK 2bản thân铁tiěHSK 3sắt (kim loại)亲热qīn rèHSK 8thân thiết亲近qīn jìnHSK 8thân thiết知心zhī xīnthân thiết贴心tiē xīnthân thiết